HNHthcsyl
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1895
Điểm tối đa
1895
Phân tích điểm
AC
63 / 63
C++20
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
18 / 18
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(936pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)
(36780.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
DHBB (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |