HaiAnh2008
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1170
Điểm tối đa
1170
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1441pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(1412pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1384pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(1265pp)
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1191pp)
AC
26 / 26
C++17
83%
(1167pp)
(26223.2 điểm)
DHBB (6980.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8340.0 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2314.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| QUERYARRAY | 784.0 / 800.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
CSES (63334.8 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 540.0 / 600.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
Practice VOI (907.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 907.5 / 1100.0 |
THT (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
| Chia nhóm | 320.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (181.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xe điện | 181.1 / 1600.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 240.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 490.0 / 700.0 |