Haof
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1103
Điểm tối đa
1589
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++14
100%
(1700pp)
TLE
63 / 100
C++14
96%
(1452pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++14
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1356pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1191pp)
AC
4 / 4
C++14
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (6260.0 điểm)
(99248.0 điểm)
HSG THCS (23270.9 điểm)
DHBB (8500.0 điểm)
HSG THPT (2900.0 điểm)
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (46323.3 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5188.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chậm mà chắc | 0.0 / 500.0 |
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (6130.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1706.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA | 306.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1512.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1512.0 / 2400.0 |