Haryy
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (19819.0 điểm)
(24548.0 điểm)
HSG THPT (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
DHBB (843.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 843.75 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5028.6 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2216.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| QUERYARRAY | 656.0 / 800.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 660.0 / 1100.0 |
| Chia nhóm | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 360.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) | 1100.0 / 1100.0 |