HuyTran245
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1200pp)
TLE
32 / 50
PAS
98%
(1004pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(904pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
300 / 300
C++20
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (6985.7 điểm)
(23009.0 điểm)
DHBB (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X | 110.0 / 1100.0 |
HSG THCS (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 90.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1037.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong nước | 37.5 / 1500.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1424.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |