• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HuyTran245

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số hiệu hoán vị
AC
10 / 10
C++17
1200pp
100% (1200pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
32 / 50
PAS
1024pp
98% (1004pp)
Biểu thức
AC
30 / 30
C++20
1000pp
96% (960pp)
Sinh ba
AC
49 / 49
C++20
1000pp
94% (941pp)
Rùa và trò Gõ gạch
AC
9 / 9
C++20
1000pp
92% (922pp)
CaiWinDao và em gái thứ 4
AC
100 / 100
C++11
1000pp
90% (904pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++20
900pp
89% (797pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
VIPPRO SHIPS
AC
300 / 300
C++20
900pp
85% (766pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6985.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 285.7 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0

(23009.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Nối xích 140.0 / 1400.0
Giờ đối xứng 385.0 / 700.0
Modulo 6 165.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 275.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
FIND 0.0 / 800.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Robot With String 44.0 / 2200.0
Saving 900.0 / 900.0

DHBB (110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số X 110.0 / 1100.0

HSG THCS (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 90.0 / 1800.0

Practice VOI (1037.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đong nước 37.5 / 1500.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (1424.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích 0.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn 600.0 / 600.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team