• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

JustForFun_F4P

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
100% (1300pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++11
1200pp
98% (1176pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
C++11
1100pp
96% (1056pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
C++11
1000pp
94% (941pp)
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++11
1000pp
92% (922pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
TLE
6 / 7
C++11
943pp
90% (852pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++11
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
900pp
87% (781pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++11
900pp
85% (766pp)
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(22770.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Tìm cặp số 270.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 600.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (7852.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 520.0 / 1300.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 760.0 / 800.0

Happy School (420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 420.0 / 1200.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team