KhaNguyent123
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1522
Điểm tối đa
1634
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
3 / 3
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
92%
(1291pp)
AC
17 / 17
C++17
90%
(1265pp)
AC
3 / 3
C++11
89%
(1152pp)
AC
2 / 2
C++11
87%
(1129pp)
83%
(1084pp)
(81414.1 điểm)
Lập trình cơ bản (31300.0 điểm)
HSG THPT (5700.0 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (7750.0 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
CSES (10500.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5500.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (24160.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (18000.0 điểm)
THT Bảng B & C (6100.0 điểm)
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Thống kê mảng 1 chiều | 600.0 / 600.0 |