• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Lê_Thành_Trung_12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
98% (1470pp)
Cặp đôi
AC
40 / 40
C++14
1500pp
96% (1441pp)
Đếm số nguyên tố
TLE
17 / 20
C++14
1445pp
94% (1360pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++14
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Xâu con chung dài nhất
AC
100 / 100
C++14
1300pp
85% (1106pp)
DSA03010
AC
100 / 100
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(46486.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 198.0 / 200.0
Đếm cặp 99.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 320.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
Đếm số nguyên tố 1445.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số chia hết 0.0 / 1500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Lũy thừa 360.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 0.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 572.0 / 1100.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 360.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 136.4 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 0.0 / 1100.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Che từ 800.0 / 800.0
Khuyến mại mùa hè 0.0 / 1200.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 833.3 / 1000.0

Lập trình cơ bản (9594.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Mật khẩu 594.0 / 600.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (8383.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 727.3 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 540.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 541.7 / 1300.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 174.0 / 600.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1000.0

DHBB (5420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Heo đất 0.0 / 1100.0

HSG THPT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

CSES (7675.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 520.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 780.0 / 900.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 0.0 / 500.0

Young ICT Talent (50.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 50.0 / 1000.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team