Lê_Thành_Trung_12345
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
98%
(1470pp)
TLE
17 / 20
C++14
94%
(1360pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++14
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1106pp)
(46486.2 điểm)
Lập trình cơ bản (9594.0 điểm)
HSG THCS (8383.0 điểm)
DHBB (5420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |
CSES (7675.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 50.0 / 1000.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |