LenguyenUwU
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
21 / 21
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
WA
14 / 20
C++20
94%
(1186pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
(50830.0 điểm)
Lập trình cơ bản (31058.0 điểm)
HSG THCS (9738.5 điểm)
DHBB (4731.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tích đặc biệt | 281.2 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 450.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
THT (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1260.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 420.0 / 1700.0 |
CSES (5400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |