Moilaptrinh20
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(1274pp)
AC
2 / 2
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
8 / 8
C++20
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(886pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(851pp)
AC
19 / 19
C++20
83%
(750pp)
(17680.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1758.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 758.3 / 1300.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (14400.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |