• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NguyenDinhAnBInh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
1000pp
96% (960pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
94% (941pp)
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Sắp xếp đếm
AC
10 / 10
PY3
800pp
87% (695pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
RTE
4 / 7
C++20
800pp
85% (681pp)
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

(5991.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Sau cơn mưa 91.7 / 1100.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0

HSG THCS (3910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 180.0 / 900.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0

THT (3460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (8350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 450.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 800.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team