P1A1PhamHoangNam
Phân tích điểm
TLE
82 / 100
PY3
100%
(1476pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
1 / 1
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
AC
8 / 8
PY3
83%
(917pp)
(49163.3 điểm)
Lập trình cơ bản (18281.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6861.5 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (34040.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (3140.0 điểm)
Cánh diều (6000.0 điểm)
THT (11700.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |