P1E1_DiepAnh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(576pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(565pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(553pp)
TLE
7 / 11
PY3
90%
(518pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2940.0 điểm)
(11822.7 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |