Phanbaotran1509
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
892
Điểm tối đa
1325
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
TLE
21 / 25
PY3
96%
(1049pp)
TLE
36 / 40
PY3
94%
(1016pp)
AC
101 / 101
PY3
92%
(922pp)
AC
12 / 12
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(41622.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16047.6 điểm)
HSG THCS (4100.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3870.0 điểm)
THT Bảng A (4260.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 0.0 / 1700.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |