• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

QlA2k10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
CSES - String Removals | Xóa xâu
AC
7 / 7
C++20
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Counting Bits | Đếm Bit
AC
21 / 21
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Phương trình Diophantine
AC
100 / 100
C++20
1400pp
94% (1318pp)
INTERSECT
WA
15 / 26
C++20
1385pp
92% (1277pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Tặng hoa
WA
7 / 8
C++20
1225pp
89% (1085pp)
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất
AC
12 / 12
C++20
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ
TLE
3 / 4
C++20
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
TLE
15 / 16
C++20
1125pp
83% (938pp)
Tải thêm...

(27314.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
INTERSECT 1384.6 / 2400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Đế chế 28.3 / 1700.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Chia hết cho 2^k 900.0 / 1500.0
tongboi2 720.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 370.0 / 2000.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Tuổi đi học 240.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 320.0 / 800.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Dãy bit 34.5 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 260.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 36.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 32.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 240.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 180.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 12.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0

DHBB (1523.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng hoa 1225.0 / 1400.0
Tứ diện 160.0 / 1600.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 138.5 / 1800.0

HSG THCS (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 520.0 / 1300.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 280.0 / 1400.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0

Practice VOI (1496.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng thứ k 96.0 / 2400.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

THT Bảng A (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0

Cánh diều (3560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 60.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (2040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 640.0 / 800.0

CSES (22394.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1200.0 / 1600.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Array Division | Chia mảng 88.9 / 1600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 700.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 500.0 / 1000.0
CSES - Pizzeria Queries 533.3 / 1600.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 400.0 / 1600.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 720.0 / 1800.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 771.4 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1125.0 / 1200.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 479.5 / 1700.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 640.0 / 1600.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 531.2 / 1700.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 825.0 / 1100.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

Lập trình cơ bản (280.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQRT 200.0 / 200.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 80.0 / 400.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team