QlA2k10
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(1470pp)
AC
21 / 21
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1042pp)
TLE
3 / 4
C++20
85%
(1021pp)
TLE
15 / 16
C++20
83%
(938pp)
(27314.1 điểm)
DHBB (1523.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1225.0 / 1400.0 |
| Tứ diện | 160.0 / 1600.0 |
| Running (DHBB 2021 T.Thử) | 138.5 / 1800.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
Practice VOI (1496.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 96.0 / 2400.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
Cánh diều (3560.0 điểm)
THT (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
CSES (22394.3 điểm)
Lập trình cơ bản (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 80.0 / 400.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1800.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |