• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ShypNoPro22

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

MEX
AC
80 / 80
PAS
1300pp
100% (1300pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
PAS
1100pp
98% (1078pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
32 / 50
PAS
1024pp
96% (983pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PAS
1000pp
94% (941pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
PAS
1000pp
92% (922pp)
Bội chung 3 số
WA
7 / 10
PAS
910pp
90% (823pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
PAS
900pp
89% (797pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++20
900pp
87% (781pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PAS
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(25657.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 600.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 480.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Giờ đối xứng 105.0 / 700.0
Số may mắn 50.0 / 500.0
Bội chung 3 số 910.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 630.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 270.0 / 900.0
Mì Tôm 64.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 28.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

vn.spoj (666.7 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 666.7 / 1000.0

HSG THCS (1530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

Practice VOI (2080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 780.0 / 1300.0
MEX 1300.0 / 1300.0

Free Contest (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 300.0 / 600.0

DHBB (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 450.0 / 900.0

HSG THPT (1544.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 0.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 2 480.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 450.0 / 900.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team