• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ThaiHuy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân tích số
AC
11 / 11
PYPY
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Tìm số
RTE
16 / 20
C++20
1120pp
94% (1054pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
PAS
1100pp
90% (994pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
4 / 9
PY3
1067pp
89% (945pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
C++20
1000pp
87% (868pp)
Diện tích lớn nhất (HSG'21)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
85% (851pp)
Module 4
AC
10 / 10
PYPY
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 300.0 / 500.0
Array Practice - 02 0.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Cặp dương 0.0 / 800.0

(27844.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 80.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 2 0.0 / 1200.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Sao 4 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
FIND 800.0 / 800.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 384.0 / 1600.0
GCD GCD GCD 0.0 / 1300.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Xâu đẹp khủng khiếp 630.0 / 1400.0

HSG THCS (5052.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 742.9 / 1300.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

DHBB (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 560.0 / 1400.0

COCI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 0.0 / 1900.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Cánh diều (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (1035.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1200.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0

CSES (4366.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0

HSG THPT (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 1120.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team