ThaiHuy
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PYPY
100%
(1600pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
C++17
92%
(1015pp)
TLE
4 / 9
PY3
89%
(945pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
(27844.0 điểm)
HSG THCS (5052.9 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
DHBB (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 560.0 / 1400.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (6900.0 điểm)
THT (1035.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 75.0 / 1500.0 |
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 0.0 / 1400.0 |
CSES (4366.7 điểm)
HSG THPT (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 1120.0 / 1400.0 |