VTNMAI_ND_2020
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1438
Điểm tối đa
1513
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1384pp)
TLE
143 / 200
C++17
90%
(1293pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1084pp)
(39819.6 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 900.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1524.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 660.0 / 1100.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 864.0 / 900.0 |
DHBB (14401.3 điểm)
HSG THPT (3475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 75.0 / 1500.0 |
Happy School (3670.0 điểm)
Free Contest (1750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
ICPC (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) | 0.0 / 2100.0 |
| Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) | 0.0 / 2400.0 |