• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

VTNMAI_ND_2020

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1438
Điểm tối đa 1513

Phân tích điểm

Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
92% (1384pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
143 / 200
C++17
1430pp
90% (1293pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Cân Thăng Bằng
AC
20 / 20
C++17
1400pp
85% (1191pp)
USACO 2012 - Bookshelf (Silver)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(39819.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 400.0 / 500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
EVA 550.0 / 1100.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Khu Rừng 3 480.0 / 1600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
minict10 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Đế chế 340.0 / 1700.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
Diện tích tam giác 0.0 / 2300.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 0.0 / 1400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Dãy con chung hoán vị 360.0 / 1800.0
Đếm dãy K phần tử 540.0 / 1800.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1430.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 151.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 8.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 565.4 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 5.1 / 1800.0
Chia socola 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

vn.spoj (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
divisor01 800.0 / 800.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 900.0 / 1800.0

HSG THCS (1524.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 660.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 864.0 / 900.0

DHBB (14401.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thanh toán 32.0 / 1600.0
Khai thác gỗ 1275.0 / 1700.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 240.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1040.0 / 1600.0
Điều kiện thời tiết 560.0 / 1400.0
Lều thi 700.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 240.0 / 1600.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 72.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 92.3 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 1500.0 / 1500.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 950.0 / 1900.0

HSG THPT (3475.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 75.0 / 1500.0

Happy School (3670.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Những đường thẳng 280.0 / 1400.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

Free Contest (1750.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
LOCK 600.0 / 600.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1800.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

ICPC (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0
Shoes Game 400.0 / 400.0

Practice VOI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team