Vulam
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1221
Điểm tối đa
1520
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++14
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1384pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
(51990.0 điểm)
HSG THCS (17480.0 điểm)
DHBB (2042.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| CARBON CREDIT | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (5016.0 điểm)
HSG THPT (5076.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Chia kẹo 3 | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (25431.0 điểm)
Cánh diều (10700.0 điểm)
CSES (4400.0 điểm)
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
THT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 300.0 / 200.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |