again
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1249pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1035pp)
WA
95 / 100
C++20
92%
(964pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(904pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(868pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(28138.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4140.0 điểm)
HSG THPT (1845.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1045.0 / 1100.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
CSES (7467.9 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 288.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3020.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (2780.0 điểm)
THT (1875.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |