baoNhu15
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
888
Điểm tối đa
888
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1274pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(904pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(886pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
(27800.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4180.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6892.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Permutations | Hoán vị | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |