chaoduong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
TLE
19 / 20
PY3
92%
(876pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
16 / 16
PY3
89%
(797pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (37194.0 điểm)
(34014.0 điểm)
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
Cánh diều (16600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |