chikien1912
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1154
Điểm tối đa
1191
Phân tích điểm
WA
19 / 20
PY3
100%
(1520pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
15 / 15
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
23 / 23
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
(21560.0 điểm)
DHBB (2920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 1400.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1520.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
Lập trình Python (2340.0 điểm)
THT Bảng A (16665.9 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 55.0 / 1100.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 0.0 / 600.0 |
| Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |