dAd0qbu
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1158
Điểm tối đa
1308
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(118195.1 điểm)
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
HSG THCS (12136.1 điểm)
DHBB (6450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Phi tiêu | 250.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Hội trường | 1300.0 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (6300.0 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
Happy School (9380.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |