daiduong
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
950
Điểm tối đa
1441
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1960pp)
AC
8 / 8
C++20
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1717pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
1000 / 1000
C++20
83%
(1501pp)
(98562.9 điểm)
DHBB (35710.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
HSG THCS (8900.0 điểm)
vn.spoj (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (8150.0 điểm)
Happy School (1058.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 558.0 / 900.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
Practice VOI (9500.0 điểm)
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (90759.5 điểm)
Olympic 30/4 (11320.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
THT (7200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3908.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1608.0 / 2400.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution | 1800.0 / 1800.0 |