• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

daoxuantien2013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1046
Điểm tối đa 1089

Phân tích điểm

13-Chia hết cho 6
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++17
900pp
98% (882pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++17
900pp
96% (864pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
C++17
800pp
94% (753pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++17
800pp
92% (738pp)
Tam giác số liên tiếp giảm dần
AC
10 / 10
C++14
600pp
90% (542pp)
Luỹ thừa
AC
100 / 100
PY3
600pp
89% (532pp)
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
AC
100 / 100
PY3
600pp
87% (521pp)
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ)
AC
6 / 6
PY3
600pp
85% (510pp)
Ước số chung lớn nhất (Dễ)
AC
4 / 4
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(17362.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Vị trí số dương 450.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Module 2 240.0 / 800.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Dãy số 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1000.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (8710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Cờ caro 210.0 / 1400.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Lát gạch 40.0 / 400.0

THT Bảng A (2910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 140.0 / 1400.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Chia hết và chia có dư 270.0 / 900.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

Cánh diều (5346.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 270.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 280.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 30.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Xin chào 166.7 / 200.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem giờ 400.0 / 400.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0

C++ Cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team