• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dohoangduc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1583
Điểm tối đa 1583

Phân tích điểm

Module 5
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Modulo 6
AC
40 / 40
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
94% (1035pp)
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất
AC
100 / 100
C++20
1000pp
92% (922pp)
GCD1
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (904pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++20
1000pp
89% (886pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động
AC
10 / 10
C++20
900pp
85% (766pp)
Hiệu nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(54894.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 728.0 / 1300.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Hình vuông đặc 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật đặc 300.0 / 300.0
Hình vuông rỗng 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật rỗng 500.0 / 500.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
Hiệu nhỏ nhất 900.0 / 900.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
ABCDEFG 10 700.0 / 700.0
ABCDEFG 12 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0

Lập trình Python (6170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 270.0 / 900.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động 900.0 / 900.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team