duc47498
Phân tích điểm
AC
41 / 41
PY3
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(1035pp)
TLE
4 / 9
PY3
92%
(984pp)
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
800 / 800
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (10885.0 điểm)
(33520.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 600.0 / 600.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 400.0 / 800.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
Cánh diều (3800.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (2763.1 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |