ducdungcvp
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1230
Điểm tối đa
1875
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
AC
21 / 21
C++14
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1361pp)
AC
18 / 18
C++14
83%
(1334pp)
(86388.6 điểm)
Lập trình cơ bản (12620.0 điểm)
HSG THCS (39581.4 điểm)
DHBB (10380.0 điểm)
HSG THPT (6110.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (10888.0 điểm)
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm tổng của mãng | 1300.0 / 1300.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (6000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT (5208.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1568.0 / 1600.0 |
CSES (45400.0 điểm)
Atcoder (3300.0 điểm)
Olympic 30/4 (2276.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1356.522 / 1600.0 |
| Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 920.0 / 2300.0 |
THT Bảng B & C (8438.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (25823.3 điểm)
VOI (28.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tree Robber | 28.8 / 2300.0 |