gf13
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(882pp)
AC
6 / 6
C++17
96%
(768pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(753pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(738pp)
AC
5 / 5
C++11
90%
(633pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(532pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(521pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(510pp)
AC
6 / 6
C++11
83%
(417pp)
(10300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 0.0 / 800.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (10900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |