gia_nhu_cb1
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
98%
(882pp)
AC
5 / 5
C++14
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
6 / 6
C++14
92%
(738pp)
AC
5 / 5
C++14
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(24680.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (3460.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 160.0 / 800.0 |