• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hdjdjdjdj09

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phục vụ (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
WA
14 / 20
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bộ ba
AC
30 / 30
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++20
1100pp
90% (994pp)
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
89% (886pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++20
1000pp
85% (851pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
WA
20 / 39
C++20
923pp
83% (770pp)
Tải thêm...

(25046.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 720.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 160.0 / 800.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 850.0 / 1000.0
Perfect !! 250.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Module 1 240.0 / 400.0
Module 4 300.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
Lũy thừa 360.0 / 900.0
square number 180.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
cmpint 0.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
dist 200.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 250.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 450.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Sửa điểm 180.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
FUTURE NUMBER 2 560.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (5365.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 923.1 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0

Lập trình cơ bản (3040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 640.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Happy School (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 100.0 / 1000.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (2216.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
divisor02 500.0 / 500.0
Lát gạch 116.7 / 1400.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Bộ ba 1400.0 / 1400.0

CSES (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team