hdjdjdjdj09
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
WA
14 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(851pp)
WA
20 / 39
C++20
83%
(770pp)
(25046.7 điểm)
DHBB (5365.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Phục vụ (DHBB CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 923.1 / 1800.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 1400.0 / 2000.0 |
Lập trình cơ bản (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (4000.0 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 100.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (2216.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Bộ ba | 1400.0 / 1400.0 |