hhtQuangNhat
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
96%
(1056pp)
AC
8 / 8
C++17
92%
(922pp)
AC
13 / 13
C++11
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
(32988.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
HSG THCS (3810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (3310.0 điểm)
Happy School (288.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích Dãy Số | 288.2 / 2100.0 |
Lập trình Python (270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 | 270.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
THT (600.0 điểm)
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |