hieu7
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1364
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1042pp)
TLE
16 / 20
C++20
85%
(1021pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1000pp)
(48686.9 điểm)
Lập trình cơ bản (27885.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2410.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
THT Bảng A (3500.0 điểm)
Cánh diều (8808.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Collecting Numbers | Thu thập số | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1500.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |