hieutrancongtrung
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1900pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1372pp)
TLE
26 / 30
PY3
96%
(999pp)
TLE
19 / 20
PY3
92%
(876pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(667pp)
(17694.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8100.0 điểm)
Lập trình Python (710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 10.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #3 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5500.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |