hoangTH
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1441
Điểm tối đa
1610
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
100%
(2000pp)
TLE
41 / 50
C++20
98%
(1929pp)
WA
81 / 100
C++14
96%
(1867pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(1531pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1501pp)
(75778.3 điểm)
DHBB (30534.8 điểm)
HSG THCS (5000.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (5045.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Giải hệ | 245.0 / 1400.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
| Mê cung | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 780.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (18013.3 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (4600.0 điểm)
THT Bảng A (3820.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (3100.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |