• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangkkk111

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
TLE
70 / 100
C++14
1610pp
100% (1610pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
96% (1441pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++14
1400pp
92% (1291pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++14
1300pp
90% (1175pp)
Giá trị lớn nhất
AC
200 / 200
C++14
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++14
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
100 / 100
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(49390.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 690.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
FNUM 800.0 / 800.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
FRACTION SUM 300.0 / 600.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
BEAR 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
A + B 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0

HSG THCS (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

DHBB (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0

HSG THPT (5655.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1045.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0

Free Contest (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

CSES (38998.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 650.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1089.7 / 1700.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Codeforces (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
ROUND 500.0 / 500.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0

THT (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (464.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 464.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team