hoangkkk111
Phân tích điểm
TLE
70 / 100
C++14
100%
(1610pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1318pp)
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1175pp)
AC
200 / 200
C++14
89%
(1152pp)
AC
18 / 18
C++14
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1084pp)
(49390.0 điểm)
HSG THCS (6100.0 điểm)
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)
HSG THPT (5655.0 điểm)
Free Contest (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (38998.7 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
THT (3000.0 điểm)
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (464.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 464.0 / 800.0 |