hoanglehuy
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1000pp)
AC
13 / 13
C++11
98%
(980pp)
AC
11 / 11
C
96%
(864pp)
AC
12 / 12
C++11
94%
(847pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(681pp)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
(27300.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
Cánh diều (3600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |