hstmt_lethituyetlan17a
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++11
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
PAS
98%
(1176pp)
AC
11 / 11
C++11
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
PAS
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PAS
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(886pp)
AC
8 / 8
C++11
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (2980.0 điểm)
(26544.7 điểm)
DHBB (692.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 692.6 / 1100.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (7075.0 điểm)
THT Bảng A (2980.0 điểm)
Cánh diều (3800.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (7800.0 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |