huynhtrung1904
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1253
Điểm tối đa
1409
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1329pp)
(100796.8 điểm)
Lập trình cơ bản (6800.0 điểm)
DHBB (3185.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua quà | 885.0 / 900.0 |
HSG THCS (3660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 660.0 / 1100.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (13413.0 điểm)
HSG THPT (4610.0 điểm)
vn.spoj (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (12830.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |