• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huynhtrung1904

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1253
Điểm tối đa 1409

Phân tích điểm

Xử lý xâu
AC
10 / 10
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Số dư
AC
20 / 20
C++11
1700pp
98% (1666pp)
golds
AC
20 / 20
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Ước Chung Dễ Dàng
AC
50 / 50
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Máy ATM
AC
20 / 20
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Bài code test cho Rùa
AC
20 / 20
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
89% (1329pp)
Nén Xâu
AC
6 / 6
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Trốn tập
AC
40 / 40
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Tìm |x-y|
AC
100 / 100
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(100796.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 13.0 / 1300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 400.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 500.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Vận chuyển châu báu 1300.0 / 1300.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Chuyến đi dã ngoại 900.0 / 900.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Tính toán đơn giản 420.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Query-Max 700.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
FINDMAX2 273.0 / 1300.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1050.0 / 1400.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
golds 1600.0 / 1600.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict16 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Dãy con Fibonacci 0.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1190.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 800.8 / 2200.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

DHBB (3185.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Mua quà 885.0 / 900.0

HSG THCS (3660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 660.0 / 1100.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0

Happy School (13413.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 513.0 / 1900.0
Sứa Độc 100.0 / 1000.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xoay Ma Trận 0.0 / 1500.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (4610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 360.0 / 1800.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 800.0 / 1600.0

vn.spoj (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (12830.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 600.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1330.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Trốn tập 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team