itk10_ducquan
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1193
Điểm tối đa
1526
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1788pp)
AC
14 / 14
C++11
92%
(1752pp)
WA
95 / 100
C++11
90%
(1632pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1563pp)
AC
30 / 30
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
(108363.2 điểm)
DHBB (29689.9 điểm)
vn.spoj (7109.1 điểm)
Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)
HSG THCS (17000.0 điểm)
Happy School (8700.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (12812.0 điểm)
HSG THPT (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (7300.0 điểm)
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Kem PlanX | 1200.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3720.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2469.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1800.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm dãy con | 1169.2 / 1600.0 |
CSES (25440.5 điểm)
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |