• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

itk10_ducquan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1193
Điểm tối đa 1526

Phân tích điểm

Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
100% (2000pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Bài toán ba lô 5
AC
20 / 20
C++11
1900pp
96% (1825pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++11
1900pp
94% (1788pp)
Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++11
1900pp
92% (1752pp)
Dãy con chung zigzag dài nhất
WA
95 / 100
C++11
1805pp
90% (1632pp)
Bài toán ba lô 4
AC
20 / 20
C++11
1800pp
89% (1595pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER
AC
100 / 100
C++11
1800pp
87% (1563pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++11
1800pp
85% (1531pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(108363.2 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 933.3 / 1200.0
Module 2 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
CJ dự tiệc 1105.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
FINDNUM1 1485.0 / 1500.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 1805.0 / 1900.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Cân Thăng Bằng 1120.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Chơi xu 1200.0 / 1200.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
arr02 600.0 / 600.0
minict11 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
dance01 1000.0 / 1000.0
mixperm 1500.0 / 1500.0
Thuật toán Dial trên lưới 1600.0 / 1600.0
Sóc con và bài toán trên cây 0.0 / 2300.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
REPLACARR 0.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 2 840.0 / 1400.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Làm bánh 400.0 / 400.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1342.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 1618.6 / 2200.0

DHBB (29689.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 720.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 825.0 / 1500.0
Lều thi 140.0 / 1400.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (7109.1 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Số hiệu tổ hợp 1700.0 / 1700.0
Chơi bi da 1 lỗ 709.1 / 1300.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (17000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Happy School (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Free Contest (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 1500.0 / 1500.0

VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

Practice VOI (12812.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 162.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 286.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 486.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 500.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 24.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 594.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 902.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 540.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 38.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 182.0 / 1400.0

HSG THPT (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

Olympic 30/4 (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

Codeforces (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Kem PlanX 1200.0 / 1200.0

Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (3720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 720.0 / 1800.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (2469.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 1800.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con 1169.2 / 1600.0

CSES (25440.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 276.9 / 1800.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 900.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 935.0 / 1700.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1028.6 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team