• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

k1ngch0m

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 649
Điểm tối đa 1168

Phân tích điểm

Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++20
1700pp
94% (1600pp)
NUMK
AC
50 / 50
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Ước của dãy
AC
80 / 80
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Candies
TLE
16 / 20
C++20
1520pp
83% (1267pp)
Tải thêm...

(63095.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
NUMK 1600.0 / 1500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
MEDIAN QUERY 1200.0 / 1200.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Số La Mã (THTB Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Số bé hơn 825.0 / 1100.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1170.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0

DHBB (9720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Candies 1520.0 / 1900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (16515.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 54.2 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (6187.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1200.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1387.5 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (4550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 650.0 / 1300.0

Happy School (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (4896.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Thu thập kho báu 1296.0 / 1800.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0

CSES (14100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) 1800.0 / 1800.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 800.0 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team