k1ngch0m
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
649
Điểm tối đa
1168
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1729pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1417pp)
AC
80 / 80
C++20
85%
(1361pp)
(63095.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
DHBB (9720.0 điểm)
HSG THCS (16515.7 điểm)
Practice VOI (6187.5 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (4550.0 điểm)
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (4896.0 điểm)
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (14100.0 điểm)
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |