kenphamvn13
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
TLE
8 / 9
PY3
89%
(472pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(13533.3 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |