lion1914
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
836
Điểm tối đa
950
Phân tích điểm
WA
79 / 100
C++20
100%
(1501pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1318pp)
AC
24 / 24
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
PY3
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1000pp)
(56401.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16882.0 điểm)
HSG THCS (6610.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu máy tính (DHBB CT '19) | 800.0 / 2000.0 |
VOI (318.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 318.5 / 2300.0 |
Happy School (1685.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 385.2 / 800.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1227.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 13.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| ngôn ngữ học | 214.3 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (9095.0 điểm)
THT (3000.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1885.6 điểm)
Cánh diều (4694.0 điểm)
CSES (3668.5 điểm)
Practice VOI (114.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 114.0 / 1900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9501.0 điểm)
USACO (945.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence | 945.5 / 2600.0 |
JOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2023 - Hour | 100.0 / 100.0 |