• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lion1914

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 836
Điểm tối đa 950

Phân tích điểm

Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026)
WA
79 / 100
C++20
1501pp
100% (1501pp)
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bộ ba tam giác cân
AC
100 / 100
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Chữ số thứ N của dãy số trùng
AC
20 / 20
PY3
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo
AC
12 / 12
PY3
1300pp
89% (1152pp)
Chiến binh Z
AC
100 / 100
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Nhà toán học Italien
AC
20 / 20
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Lời nguyền của Shizuka
AC
20 / 20
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(56401.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ấn Nút 19.0 / 1900.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 220.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 2 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
square number 120.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 552.0 / 1200.0
Dư đoạn 32.0 / 1600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
hội người tạm mù việt nam 0.0 / 1700.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cặp Số Min Max 20.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Hợp Đồng 330.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 36.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Xâu đẹp khủng khiếp 315.0 / 1400.0
Tặng quà 1100.0 / 1100.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Highscore 561.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Detecting Cheaters 780.0 / 1300.0
PI 400.0 / 400.0
Đậu tuyển 500.0 / 500.0
Làm bánh trung thu 800.0 / 800.0
Thông điệp mùa trung thu 260.0 / 1300.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number 0.0 / 200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (16882.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 0.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 0.0 / 700.0
Tối giản 14.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0

HSG THCS (6610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Số dư 100.0 / 1500.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 225.0 / 1500.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Tạo số 55.0 / 1100.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 770.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 460.0 / 500.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

DHBB (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 800.0 / 2000.0

VOI (318.5 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 318.5 / 2300.0

Happy School (1685.2 điểm)

Bài tập Điểm
Số Không Dễ Dàng 385.2 / 800.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 160.0 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1227.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 13.0 / 900.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
ngôn ngữ học 214.3 / 1000.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

THT Bảng A (9095.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 400.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 0.0 / 1100.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 330.0 / 1100.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 120.0 / 1200.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Chữ số thứ N của dãy số trùng 1300.0 / 1300.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0

THT (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 900.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 400.0 / 1600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Đếm ngày 240.0 / 400.0
Dãy số 600.0 / 1200.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 800.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng số 0.0 / 500.0

THT Bảng B & C (1885.6 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 114.286 / 1200.0
Chiến Lược Thu Thập Năng Lượng 1171.287 / 1300.0

Cánh diều (4694.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 150.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 44.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (3668.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Array Description | Mô tả mảng 518.5 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 800.0 / 2000.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 1050.0 / 2100.0

Practice VOI (114.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 114.0 / 1900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9501.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 900.0 / 900.0
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1501.0 / 1900.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 0.0 / 1100.0

USACO (945.5 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 945.5 / 2600.0

JOI (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2023 - Hour 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team