lvtvy20it6
Phân tích điểm
TLE
4 / 5
PY3
100%
(1120pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(882pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
(19666.7 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
DHBB (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 800.0 / 1600.0 |
HSG THCS (715.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 715.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
THT (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |