maixuantruongdn
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++11
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1084pp)
(68600.8 điểm)
Lập trình cơ bản (58928.0 điểm)
DHBB (4660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) | 1260.0 / 1400.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
HSG THCS (5892.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (6230.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh nhật | 0.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (16766.5 điểm)
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (21900.0 điểm)
THT (11020.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (10200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |